lôi thôi

Học thuật
Thân thiện
lôi thôi

Quần áo của cậu bé trông rất lôi thôi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Luộm thuộm, không gọn gàng, thiếu ngăn nắp: Dùng để miêu tả trạng thái bừa bộn, thiếu trật tự về hình thức bên ngoài.
    • Dài dòng, không gọn ghẽ, mạch lạc: Dùng để chỉ cách diễn đạt, trình bày văn bản hoặc lời nói rườm rà, thiếu súc tích rõ ràng.
    • Lằng nhằng, rắc rối, phiền phức: Dùng để miêu tả một sự việc, tình huống phức tạp, gây khó khăn, mất thời gian thường đi kèm với nhiều chi tiết không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng của cậu ấy lúc nào cũng lôi thôi với đầy sách vở quần áo. (Miêu tả sự bừa bộn)
    • Bài văn của anh ta viết quá lôi thôi, không trọng tâm. (Miêu tả sự dài dòng, không mạch lạc)
    • Việc giải quyết thủ tục hành chính ở đây thật lôi thôi mất nhiều thời gian. (Miêu tả sự rắc rối, phiền phức)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lôi thôi lếch thếch": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ bừa bộn, luộm thuộm hoặc rắc rối cao hơn.
    • Sau trận mưa, con đường trở nên lôi thôi lếch thếch toàn bùn đất.
  • "chuyện lôi thôi": Cụm từ thường dùng để chỉ một vấn đề rắc rối, phiền toái.
    • Anh đừng dính vào mấy chuyện lôi thôi ấy làm .
Biến thể từ gần giống
  • Luộm thuộm (tt): Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "lôi thôi", chỉ sự bừa bộn, không gọn gàng.
  • Dài dòng (tt): Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "lôi thôi", chỉ sự rườm rà trong diễn đạt.
  • Rắc rối (tt): Gần nghĩa với nghĩa thứ ba của "lôi thôi", chỉ sự phức tạp, khó giải quyết.
  • Lằng nhằng (tt): Có nghĩa tương tự, chỉ sự kéo dài không cần thiết, phiền phức.
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bộn: (Chỉ sự thiếu ngăn nắp, trật tự).
  • Rườm rà: (Chỉ sự thừa thãi, không đọng trong diễn đạt).
  • Phiền phức: (Chỉ sự gây khó khăn, bất tiện).
Từ trái nghĩa
  • Gọn gàng: (Trái nghĩa với nghĩa "luộm thuộm").
  • Ngắn gọn, súc tích: (Trái nghĩa với nghĩa "dài dòng").
  • Đơn giản, suôn sẻ: (Trái nghĩa với nghĩa "rắc rối, phiền phức").
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Lôi thôi lốc thốc: Thành ngữ nhấn mạnh mức độ rất bừa bộn, hỗn độn hoặc rất rắc rối.
    • Công việc gia đình cứ lôi thôi lốc thốc mãi không xong.
  • Đầu tóc lôi thôi: Cụm từ miêu tả mái tóc rối , không chải chuốt.
    • ấy vừa ngủ dậy, đầu tóc lôi thôi.
lôi thôi

Quần áo của cậu bé trông rất lôi thôi.

  1. tt. 1. Luộm thuộm, không gọn gàng: quần áo lôi thôi. 2. Dài dòng, không gọn ghẽ, mạch lạc trong diễn đạt: Văn viết lôi thôi. 3. Lằng nhằng, rắc rối, phiền phức: Chuyện ấy lôi thôi, rắc rối lắm.