lôi thôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Luộm thuộm, không gọn gàng, thiếu ngăn nắp: Dùng để miêu tả trạng thái bừa bộn, thiếu trật tự về hình thức bên ngoài.
- Dài dòng, không gọn ghẽ, mạch lạc: Dùng để chỉ cách diễn đạt, trình bày văn bản hoặc lời nói rườm rà, thiếu súc tích và rõ ràng.
- Lằng nhằng, rắc rối, phiền phức: Dùng để miêu tả một sự việc, tình huống phức tạp, gây khó khăn, mất thời gian và thường đi kèm với nhiều chi tiết không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng của cậu ấy lúc nào cũng lôi thôi với đầy sách vở và quần áo. (Miêu tả sự bừa bộn)
- Bài văn của anh ta viết quá lôi thôi, không có trọng tâm. (Miêu tả sự dài dòng, không mạch lạc)
- Việc giải quyết thủ tục hành chính ở đây thật lôi thôi và mất nhiều thời gian. (Miêu tả sự rắc rối, phiền phức)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lôi thôi lếch thếch": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ bừa bộn, luộm thuộm hoặc rắc rối cao hơn.
- Sau trận mưa, con đường trở nên lôi thôi lếch thếch toàn bùn đất.
- "chuyện lôi thôi": Cụm từ thường dùng để chỉ một vấn đề rắc rối, phiền toái.
- Anh đừng dính vào mấy chuyện lôi thôi ấy làm gì.
Biến thể và từ gần giống
- Luộm thuộm (tt): Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "lôi thôi", chỉ sự bừa bộn, không gọn gàng.
- Dài dòng (tt): Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "lôi thôi", chỉ sự rườm rà trong diễn đạt.
- Rắc rối (tt): Gần nghĩa với nghĩa thứ ba của "lôi thôi", chỉ sự phức tạp, khó giải quyết.
- Lằng nhằng (tt): Có nghĩa tương tự, chỉ sự kéo dài không cần thiết, phiền phức.
Từ đồng nghĩa
- Bừa bộn: (Chỉ sự thiếu ngăn nắp, trật tự).
- Rườm rà: (Chỉ sự thừa thãi, không cô đọng trong diễn đạt).
- Phiền phức: (Chỉ sự gây khó khăn, bất tiện).
Từ trái nghĩa
- Gọn gàng: (Trái nghĩa với nghĩa "luộm thuộm").
- Ngắn gọn, súc tích: (Trái nghĩa với nghĩa "dài dòng").
- Đơn giản, suôn sẻ: (Trái nghĩa với nghĩa "rắc rối, phiền phức").
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lôi thôi lốc thốc: Thành ngữ nhấn mạnh mức độ rất bừa bộn, hỗn độn hoặc rất rắc rối.
- Công việc gia đình cứ lôi thôi lốc thốc mãi không xong.
- Đầu tóc lôi thôi: Cụm từ miêu tả mái tóc rối bù, không chải chuốt.
- Cô ấy vừa ngủ dậy, đầu tóc lôi thôi.
- tt. 1. Luộm thuộm, không gọn gàng: quần áo lôi thôi. 2. Dài dòng, không gọn ghẽ, mạch lạc trong diễn đạt: Văn viết lôi thôi. 3. Lằng nhằng, rắc rối, phiền phức: Chuyện ấy lôi thôi, rắc rối lắm.